Decisive | Nghĩa của từ decisive trong tiếng Anh

/dɪˈsaɪsɪv/

  • Tính từ
  • quyết định
    1. a decisive factor: nhân số quyết định
    2. a decisive battle: trận đánh quyết định
  • kiên quyết, quả quyết, dứt khoát
    1. decisive character: tính kiên quyết
    2. to reply by a decisive "no": trả lời dứt khoát không
    3. a decisive answer: câu trả lời dứt khoát
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất