Courteous | Nghĩa của từ courteous trong tiếng Anh

/ˈkɚtijəs/

  • Tính từ
  • lịch sự, nhã nhặn

Những từ liên quan với COURTEOUS

polite, gracious, elegant, civilized, civil, courtly, ceremonious, debonair, considerate, affable, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất