Pundit | Nghĩa của từ pundit trong tiếng Anh

/ˈpʌndət/

  • Danh Từ
  • nhà học giả Ân-độ
  • (đùa cợt) nhà học giả
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)

Những từ liên quan với PUNDIT

cognoscenti, savant, philosopher, scholar, auger, professor, egghead, bookworm, brain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất