Astute | Nghĩa của từ astute trong tiếng Anh

/əˈstuːt/

  • Tính từ
  • sắc sảo, tinh khôn
  • láu, tinh ranh, mánh khoé
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất