Foxy | Nghĩa của từ foxy trong tiếng Anh

/ˈfɑːksi/

  • Tính từ
  • như cáo; xảo quyệt, láu cá
  • có màu nâu đậm
  • có vết ố nâu (trang sách)
  • bị nấm đốm nâu (cây)
  • bị chua vì lên men (rượu...)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất