Shifty | Nghĩa của từ shifty trong tiếng Anh

/ˈʃɪfti/

  • Tính từ
  • quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
    1. shifty eyes: mắt gian giảo

Những từ liên quan với SHIFTY

sneaky, shrewd, slippery, cunning, furtive, fraudulent, crafty, foxy, dishonest, devious, crooked, insidious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất