Furtive | Nghĩa của từ furtive trong tiếng Anh

/ˈfɚtɪv/

  • Tính từ
  • trộm, lén lút
    1. to cát a furtive glance: nhìn trộm
  • bí mật, ngấm ngầm

Những từ liên quan với FURTIVE

conspiratorial, hidden, crafty, foxy, cautious, masked, creepy, insidious, covert, clandestine, artful, calculating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất