Creepy | Nghĩa của từ creepy trong tiếng Anh

/ˈkriːpi/

  • Tính từ
  • rùng mình, sởn gáy, sởn gai ốc, làm rùng mình, làm sởn gáy, làm sởn gai ốc
    1. to feel creepy: rùng mình sởn gáy
  • bò, leo

Những từ liên quan với CREEPY

awful, itchy, sinister, horrible, eerie, disgusting, dreadful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất