Clandestine | Nghĩa của từ clandestine trong tiếng Anh

/klænˈdɛstən/

  • Tính từ
  • giấu giếm, bí mật

Những từ liên quan với CLANDESTINE

sneaky, stealthy, furtive, hidden, private, fraudulent, closet, illegitimate, foxy, covert, artful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất