Closet | Nghĩa của từ closet trong tiếng Anh

/ˈklɑːzət/

  • Danh Từ
  • buồng nhỏ, buồng riêng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng để đồ; phòng kho
  • (từ cổ,nghĩa cổ) phòng hội ý; phòng họp kín
  • tủ đóng trong tường
  • nhà vệ sinh ((cũng) water closet)
  • close play
    1. kịch để đọc (không phải để diễn)
  • closet strategist
    1. (mỉa mai) nhà chiến lược trong phòng
  • Động từ
  • giữ trong buồng riêng
    1. to be closeted with somebody: nói chuyện kín với ai trong buồng riêng; đóng kín cửa phòng hội ý riêng với ai

Những từ liên quan với CLOSET

room, safe, sideboard, buffet, locker, cabinet, depository, container, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất