Roguish | Nghĩa của từ roguish trong tiếng Anh

/ˈroʊgɪʃ/

  • Tính từ
  • đểu, xỏ lá ba que; gian giảo
  • láu cá, ranh ma; tinh nghịch

Những từ liên quan với ROGUISH

slick, puckish, sneaky, cunning, naughty, fraudulent, crafty, dishonest, sly, crooked, lying, impish, playful, devilish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất