serpentine

/ˈsɚpənˌtiːn/

  • Tính từ
  • (thuộc) rắn; hình rắn
  • quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo
  • thâm độc, nham hiểm
  • uyên thâm
    1. serpentine wisdom: học thức uyên thâm
  • Danh Từ
  • (khoáng chất) Xecpentin
  • (kỹ thuật) ống ruột gà, ống xoắn
  • Động từ
  • bò ngoằn ngoèo, đi quanh co, lượn khúc

Những từ liên quan với SERPENTINE

slick, slinky, shrewd, curved, cunning, indirect, crafty, foxy, circuitous, clever, artful, sinuous, snaky