Backhanded | Nghĩa của từ backhanded trong tiếng Anh

/ˈbækˈhændəd/

  • Tính từ
  • trái, sấp tay
    1. a backhanded stroke: (thể dục,thể thao) cú ve, quả trái
  • ngả về tay trái (chữ viết)
  • bất ngờ
  • nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen...)

Những từ liên quan với BACKHANDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất