Ambivalent | Nghĩa của từ ambivalent trong tiếng Anh

/æmˈbɪvələnt/

  • Tính từ
  • vừa yêu, vừa ghét (cái gì); có mâu thuẫn trong tư tưởng

Những từ liên quan với AMBIVALENT

inconclusive, mixed, debatable, equivocal, opposed, irresolute, doubtful, contradictory, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất