Contradictory | Nghĩa của từ contradictory trong tiếng Anh

/ˌkɑːntrəˈdɪktəri/

  • Tính từ
  • mâu thuẫn, trái ngược
    1. contradictory statements: những lời tuyên bố mâu thuẫn
  • hay cãi lại, hay lý sự cùn
  • Danh Từ
  • lời nói trái lại
  • lời cãi lại

Những từ liên quan với CONTRADICTORY

anti, opposite, converse, incompatible, inconsistent, contrary, antithetical, against, adverse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất