Irresolute | Nghĩa của từ irresolute trong tiếng Anh
/ɪˈrɛsəˌluːt/
- Tính từ
- do dự, phân vân, lưỡng lự
- thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết
Những từ liên quan với IRRESOLUTE
weak,
uncertain,
unsettled,
infirm,
halfhearted,
halting,
fearful,
doubtful,
fickle,
shaky,
hesitant