Irresolute | Nghĩa của từ irresolute trong tiếng Anh

/ɪˈrɛsəˌluːt/

  • Tính từ
  • do dự, phân vân, lưỡng lự
  • thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết

Những từ liên quan với IRRESOLUTE

weak, uncertain, unsettled, infirm, halfhearted, halting, fearful, doubtful, fickle, shaky, hesitant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất