Bland | Nghĩa của từ bland trong tiếng Anh

/ˈblænd/

  • Tính từ
  • có cử chỉ dịu dàng, lễ phép
  • mỉa mai
  • ôn hoà (khí hậu)
  • ngọt dịu, thơm dịu, thơm tho (rượu, đồ ăn)

Những từ liên quan với BLAND

blah, soft, flat, humdrum, boring, dull, banal, pleasant, monotonous, amiable, insipid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất