Boring | Nghĩa của từ boring trong tiếng Anh

/ˈborɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự khoan, sự đào
  • lỗ khoan
  • (số nhiều) phoi khoan

Những từ liên quan với BORING

trite, plebeian, flat, humdrum, dull, lifeless, stale, stodgy, stupid, monotonous, bummer, mundane, bomb, commonplace, stuffy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất