Lifeless | Nghĩa của từ lifeless trong tiếng Anh

/ˈlaɪfləs/

  • Tính từ
  • không có sự sống
  • chết, bất động
  • không có sinh khí, không sinh động

Những từ liên quan với LIFELESS

barren, inert, drab, sluggish, bare, passive, asleep, cold, brute, listless, comatose, departed, lethargic, lackluster, defunct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất