Lifeless | Nghĩa của từ lifeless trong tiếng Anh
/ˈlaɪfləs/
- Tính từ
- không có sự sống
- chết, bất động
- không có sinh khí, không sinh động
Những từ liên quan với LIFELESS
barren,
inert,
drab,
sluggish,
bare,
passive,
asleep,
cold,
brute,
listless,
comatose,
departed,
lethargic,
lackluster,
defunct