Comatose | Nghĩa của từ comatose trong tiếng Anh

/ˈkoʊməˌtoʊs/

  • Tính từ
  • (y học) hôn mê

Những từ liên quan với COMATOSE

stupid, cold, dopey, sleepy, senseless, drowsy, lethargic, insensible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất