Sleepy | Nghĩa của từ sleepy trong tiếng Anh

/ˈsliːpi/

  • Tính từ
  • buồn ngủ, ngái ngủ
  • làm buồn ngủ
  • uể oải, kém hoạt động
    1. sleepy little town: thành phố nhỏ không nhộn nhịp
  • héo nẫu (quả, nhất là quả lê)

Những từ liên quan với SLEEPY

dozy, out, sluggish, asleep, dopey, slow, listless, comatose, inactive, drowsy, soporific, hypnotic, lethargic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất