Trite | Nghĩa của từ trite trong tiếng Anh

/ˈtraɪt/

  • Tính từ
  • cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại, sáo, nhàm
    1. a trite idea: một ý kiến lặp đi lặp lại

Những từ liên quan với TRITE

common, dull, ordinary, banal, corny, set, drained, hackneyed, prosaic, musty, shopworn, jejune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất