Trite | Nghĩa của từ trite trong tiếng Anh
/ˈtraɪt/
- Tính từ
- cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại, sáo, nhàm
- a trite idea: một ý kiến lặp đi lặp lại
Những từ liên quan với TRITE
common,
dull,
ordinary,
banal,
corny,
set,
drained,
hackneyed,
prosaic,
musty,
shopworn,
jejune