Supportive | Nghĩa của từ supportive trong tiếng Anh

/səˈpoɚtɪv/

  • Tính từ
  • đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm

Những từ liên quan với SUPPORTIVE

assistant, reserve, secondary, backup, extra, accessory, spare, ancillary, contributory, complementary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất