Strident | Nghĩa của từ strident trong tiếng Anh

/ˈstraɪdn̩t/

  • Tính từ
  • the thé

Những từ liên quan với STRIDENT

blatant, loud, noisy, raucous, obstreperous, discordant, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất