Boisterous | Nghĩa của từ boisterous trong tiếng Anh

/ˈboɪstrəs/

  • Tính từ
  • hung dữ, dữ dội
    1. boisterous wind: cơn gió dữ dội
  • náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ

Những từ liên quan với BOISTEROUS

rambunctious, bouncy, strident, riotous, rollicking, impetuous, loud, raucous, rowdy, obstreperous, disorderly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất