Flashy | Nghĩa của từ flashy trong tiếng Anh

/ˈflæʃi/

  • Tính từ
  • hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ
    1. flashy jewelry: đồ kim hoàn hào nhoáng
  • thích chưng diện

Những từ liên quan với FLASHY

cheap, brazen, jazzy, snazzy, garish, glaring, chintzy, ostentatious, blatant, loud, showy, florid, sparkling, meretricious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất