Pushy | Nghĩa của từ pushy trong tiếng Anh

/ˈpʊʃi/

  • Tính từ
  • huênh hoang, tự đề cao, tự khẳng định

Những từ liên quan với PUSHY

bumptious, ambitious, presumptuous, loud, officious, militant, assertive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất