Brassy | Nghĩa của từ brassy trong tiếng Anh

/ˈbræsi/

  • Tính từ
  • giống đồng thau; làm bằng đồng thau
  • lanh lảnh (giọng nói)
  • (từ lóng) vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược
  • Danh Từ
  • (thể dục,thể thao) gậy bịt đồng (để đánh gôn)

Những từ liên quan với BRASSY

bold, piercing, brazen, forward, jazzy, barefaced, brash, arrant, garish, hard, blatant, harsh, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất