Barefaced | Nghĩa của từ barefaced trong tiếng Anh

/ˈbeɚˈfeɪst/

  • Tính từ
  • mày râu nhẵn nhụi
  • không che mặt nạ, không che mạng
  • trơ tráo, mặt dạn mày dày

Những từ liên quan với BAREFACED

apparent, flagrant, obvious, insolent, blunt, brash, brassy, impudent, arrant, candid, glaring, blatant, frank, immodest, audacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất