Dandy | Nghĩa của từ dandy trong tiếng Anh

/ˈdændi/

  • Danh Từ
  • (Anh-Ân) cái cáng
  • (như) dengue
  • người thích ăn diện; người ăn mặc bảnh bao diêm dúa, người ăn mặc đúng mốt, công tử bột
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cái sang trọng nhất, cái đẹp nhất, cái thuộc loại nhất
  • (hàng hải) thuyền nhỏ một cột buồm
  • (như) dandy-cart
  • Tính từ
  • diện; bảnh bao, đúng mốt
  • hạng nhất, tuyệt diệu, ưu tú

Những từ liên quan với DANDY

prime, grand, famous, paragon, great, nifty, model, marvelous, groovy, cool, glorious, exemplary, keen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất