Dainty | Nghĩa của từ dainty trong tiếng Anh

/ˈdeɪnti/

  • Tính từ
  • ngon, chọn lọc (món ăn)
    1. a dainty morsel: miếng ăn ngon
  • thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
    1. a dainty foot: bàn chân xinh xắn
    2. a dainty girl: cô gái xinh xắn dễ thương
  • khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn
  • chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ
  • to be born with a dainty tooth
    1. kén ăn, ăn uống khó tính

Những từ liên quan với DAINTY

tasteful, fussy, fair, petite, exquisite, cute, neat, ethereal, choice, pleasing, elegant, graceful, delicate, lacy, frail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất