Tasty | Nghĩa của từ tasty trong tiếng Anh

/ˈteɪsti/

  • Tính từ
  • ngon
  • (thông tục) nhã, nền

Những từ liên quan với TASTY

delish, appetizing, savory, pungent, piquant, scrumptious, mellow, delectable, spicy, palatable, heavenly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất