Testy | Nghĩa của từ testy trong tiếng Anh
/ˈtɛsti/
- Tính từ
- hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
- dễ bị động lòng, dễ bị phật ý
Những từ liên quan với TESTY
irascible,
grouchy,
mean,
fretful,
cantankerous,
crotchety,
grumpy,
cranky,
quarrelsome,
edgy,
choleric