Testy | Nghĩa của từ testy trong tiếng Anh

/ˈtɛsti/

  • Tính từ
  • hay hờn giận, hay giận dỗi, hay cáu kỉnh, hay gắt
  • dễ bị động lòng, dễ bị phật ý

Những từ liên quan với TESTY

irascible, grouchy, mean, fretful, cantankerous, crotchety, grumpy, cranky, quarrelsome, edgy, choleric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất