Oily | Nghĩa của từ oily trong tiếng Anh

/ˈoɪli/

  • Tính từ
  • như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu
  • có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu
    1. oily hands: tay giây dầu mỡ
  • trơn tru, trôi chảy
    1. oily style: văn trôi chảy
  • nịnh hót, bợ đỡ; ngọt xớt (thái độ, lời nói...)

Những từ liên quan với OILY

soothing, oiled, slippery, creamy, smooth, lubricant, bland, rich, soapy, buttery, polished
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất