Soupy | Nghĩa của từ soupy trong tiếng Anh

/ˈsuːpi/

  • Tính từ
  • như xúp, lõng bõng như canh

Những từ liên quan với SOUPY

affected, maudlin, corny, demonstrative, impressionable, mushy, inane, effusive, insipid, mawkish, jejune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất