Maudlin | Nghĩa của từ maudlin trong tiếng Anh

/ˈmɑːdlən/

  • Tính từ
  • uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt
  • say lè nhè
  • Danh Từ
  • tính uỷ mị, tính hay khóc lóc
  • tình cảm uỷ mị, tình cảm sướt mướt

Những từ liên quan với MAUDLIN

romantic, befuddled, soap, mushy, lachrymose, soapy, insipid, sentimental, mawkish, soppy, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất