Sentimental | Nghĩa của từ sentimental trong tiếng Anh
/ˌsɛntəˈmɛntl̟/
- Tính từ
- dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
- (thuộc) cảm tình
- sentimental reason: lý lẽ cảm tình
Những từ liên quan với SENTIMENTAL
silly, dreamy, affected, maudlin, sappy, corny, demonstrative, passionate, mushy, saccharine, effusive