Sentimental | Nghĩa của từ sentimental trong tiếng Anh

/ˌsɛntəˈmɛntl̟/

  • Tính từ
  • dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
  • (thuộc) cảm tình
    1. sentimental reason: lý lẽ cảm tình

Những từ liên quan với SENTIMENTAL

silly, dreamy, affected, maudlin, sappy, corny, demonstrative, passionate, mushy, saccharine, effusive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất