Demonstrative | Nghĩa của từ demonstrative trong tiếng Anh

/dɪˈmɑːnstrətɪv/

  • Tính từ
  • hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ tâm tình
  • có luận chứng
  • (ngôn ngữ học) chỉ định
    1. demonstrative pronoun: đại từ chỉ định
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) đại từ chỉ định
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất