Illustrative | Nghĩa của từ illustrative trong tiếng Anh

/ɪˈlʌstrətɪv/

  • Tính từ
  • (để) minh hoạ
    1. illustrative pictures: những bức tranh minh hoạ

Những từ liên quan với ILLUSTRATIVE

sample, representative, emblematic, expository, pictorial, revealing, comparative, descriptive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất