Comparative | Nghĩa của từ comparative trong tiếng Anh

/ˌkəmˈperətɪv/

  • Tính từ
  • so sánh
    1. the comparative method of studying: phương pháp nghiên cứu so sánh
  • tương đối
    1. to live in comparative comfort: sống tương đối sung túc
  • Danh Từ
  • (ngôn ngữ học) cấp so sánh
  • từ ở cấp so sánh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất