Comparable | Nghĩa của từ comparable trong tiếng Anh

/ˈkɑːmpərəbəl/

  • Tính từ
  • có thể so sánh được

Những từ liên quan với COMPARABLE

like, analogous, corresponding, alike, related, equal, commensurate, cognate, parallel, proportionate, relative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất