Correlative | Nghĩa của từ correlative trong tiếng Anh

/kəˈrɛlətɪv/

  • Tính từ
  • tương quan
  • giống nhau, tương tự
  • (ngôn ngữ học) tương liên (từ)

Những từ liên quan với CORRELATIVE

parallel, correspondent, complementary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất