Expansive | Nghĩa của từ expansive trong tiếng Anh

/ɪkˈspænsɪv/

  • Tính từ
  • có thể mở rộng, có thể bành trướng, có thể phát triển, có thể phồng ra, có thể nở ra, có thể giãn ra; có xu hướng mở rộng, có xu hướng phát triển, có xu hướng phồng ra, có xu hướng giãn ra
  • rộng rãi, bao quát
  • cởi mở, chan hoà

Những từ liên quan với EXPANSIVE

inclusive, large, great, generous, elastic, extensive, ample, big
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất