Soppy | Nghĩa của từ soppy trong tiếng Anh
/ˈsɑːpi/
- Tính từ
- ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước
- (thông tục) yếu ớt, ướt át, sướt mướt (tình cảm)
Những từ liên quan với SOPPY
dank,
saturated,
soaked,
soggy,
misty,
snowy,
slimy,
sodden,
clammy,
muggy,
humid,
stormy,
sopping