Cheerless | Nghĩa của từ cheerless trong tiếng Anh
/ˈtʃiɚləs/
- Tính từ
- buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm
- a damp cheerless room: căn phòng ẩm ướt ảm đạm
- không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm)
/ˈtʃiɚləs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày