Sprinkler | Nghĩa của từ sprinkler trong tiếng Anh

/ˈsprɪŋklɚ/

  • Danh Từ
  • bình tưới nước
  • street sprinkler
    1. xe ô tô tưới đường

Những từ liên quan với SPRINKLER

moisture, fog, atomizer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất