Lei | Nghĩa của từ lei trong tiếng Anh

/ˈleɪ/

  • Danh Từ
  • đồng lây (tiền Ru-ma-ni) ((cũng) ley)

Những từ liên quan với LEI

bay, ring, pot, crown, coronet, festoon, bouquet, loop, circlet, posy, band, ringlet, laurel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất