Garland | Nghĩa của từ Garland trong tiếng Anh

/ˈgɑɚlənd/

  • Danh Từ
  • vòng hoa
  • sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng
    1. to win (carry away) the garland: đắc thắng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hợp tuyển (thơ, văn)
  • Động từ
  • trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa
  • dùng làm vòng hoa

Những từ liên quan với GARLAND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất