Fish | Nghĩa của từ fish trong tiếng Anh

/ˈfɪʃ/

  • Danh Từ
    1. freshwater fish: cá nước ngọt
    2. salt-water fish: cá nước mặn
  • cá, món cá
  • (thiên văn học) chòm sao Cá
  • người cắn câu, người bị mồi chài
  • con người gã (có cá tính đặc biệt)
    1. a queer fish: một con người (gã) kỳ quặc
  • all's fish that comes to his net
    1. lớn bé, to nhỏ hắn quơ tất
  • to be as drunk as a fish
    1. say bí tỉ
  • to be as mute as a fish
    1. câm như hến
  • to drink like a fish
    1. (xem) drink
  • to feed the fishes
    1. chết đuối
  • bị say sóng
  • like a fish out of water
    1. (xem) water
  • to have other fish to fly
    1. có công việc khác quan trọng hơn
  • he who would catch fish must not mind getting wet
    1. muốn ăn cá phải lội nước, muốn ăn hét phải đào giun
  • neither fish, fish, not good red herring
    1. môn chẳng ra môn, khoai chẳng ra khoai
  • never fry a fish till it's caught
    1. chưa làm vòng chớ vội mong ăn thịt
  • never offer to teach fish to swim
    1. chớ nên múa rìu qua mắt thợ
  • a pretty kettle of fish
    1. (xem) kettle
  • there's as good fish in the sea as ever came out of it
    1. thừa mứa chứa chan, nhiều vô kể
  • Động từ
  • đánh cá, câu cá, bắt cá
    1. to fish in the sea: đánh cá ở biển
  • (+ for) tìm, mò (cái gì ở dưới nước)
  • (+ for) câu, moi những điều bí mật
  • câu cá ở, đánh cá ở, bắt cá ở
    1. to fish a river: đánh cá ở sông
  • (hàng hải)
    1. to fish the anchor: nhổ neo
  • rút, lấy, kéo, moi
    1. to fish something out of water: kéo cái gì từ dưới nước lên
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) câu (cá), đánh (cá), bắt (cá), tìm (san hô...)
    1. to fish a troud: câu một con cá hồi
  • to fish out
    1. đánh hết cá (ở ao...)
  • moi (ý kiến, bí mật)
  • to fish in troubled waters
    1. lợi dụng đục nước béo cò
  • Danh Từ
  • (hàng hải) miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp (ở cột buồm, ở chỗ nối)
  • (ngành đường sắt) thanh nối ray ((cũng) fish plate)
  • Động từ
  • (hàng hải) nẹp (bằng gỗ hay sắt)
  • nối (đường ray) bằng thanh nối ray
  • Danh Từ
  • (đánh bài) thẻ (bằng ngà... dùng thay tiền để đánh bài)

Những từ liên quan với FISH

produce, extract, net, chum, angle, bait, find, cast
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất