Trawl | Nghĩa của từ trawl trong tiếng Anh

/ˈtrɑːl/

  • Danh Từ
  • lưới rà (thả ngầm dước đáy sông, biển) ((cũng) trawl-net)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần câu giăng ((cũng) trawl-line)
  • Động từ
  • đánh lưới rà
  • kéo (lưới rà); giăng (lưới rà)

Những từ liên quan với TRAWL

net
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất